ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhà văn" (1件)
nhà văn

日本語
名小説家
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
類語検索結果 "nhà văn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhà văn" (2件)
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
家屋番号の付け方は非常にスムーズに機能する。
